Tên sản phẩm

Ống A312 ( ống Inox-SUS, Ống thép không gỉ)

uploads/ts241012-055.jpg

NPS

DN

3/8"

DN10

1/2"

DN15

3/4"

DN20

1"

DN25

1 1/4"

DN32

1 1/2"

DN40

2"

DN50

2 1/2"

DN65

3"

DN80

3 1/2"

DN90

4"

DN100

4 1/2"

DN115

5"

DN125

6"

DN150

8"

DN200

10"

DN250

12"

DN300

14"

DN350

16"

DN400

18"

DN450

20"

DN500

22"

DN550

24"

DN600

26"

DN650

28"

DN700

30"

DN750

32"

DN800

34"

DN850

36"

DN900

40"

DN1000

42"

DN1050

44"

DN1100

46"

DN1150

48"

DN1200

52"

DN1300

56"

DN1400

60"

DN1500

64"

DN1600

68"

DN1700

72"

DN1800

76"

DN1900

80"

DN2000

88"

DN2200

92"

DN2300

Ống A312 ( ống Inox-SUS, Ống thép không gỉ)

VẬT LIỆU ASTM A312

ASTM

Grade

EN

EN Number

UNS

A312 Gr.TP 301

Gr. TP301

X10CrNi18-8

1.4310

S 30100

A312 Gr.TP 301L

Gr.TP301L

 

 

 

A312 Gr.TP 304

Gr.TP304

X5CrNi18-10

1.4301

S 30400

A312 Gr.TP 304L

Gr.TP304L

X2CrNi18-9

1.4307

S 30403

A312 Gr.TP 304L

Gr.TP304L

X2CrNi18-11

1.4306

S 30403

A312 Gr. TP 316

Gr.TP316

X5CrNiMo 17-12 -2

1.4401

S 31600

A312 Gr. TP 316L

Gr.TP316L

X5CrNiMo 17-12 -2

1.4404

S 31603

A312 Gr. TP 301LN

Gr. TP301LN

X2CrNiN 18-17

1.4318

S 30153

A312 Gr.TP 304LN

Gr. TP304LN

X2CrNiN 18-10

1.4311

S30453

A312 Gr.TP 303

 Gr.TP303

X8CrNiS 18-9

1.4305

S30300

A312 Gr.TP 321

 Gr.TP321

X6CrNiTi 18-10

1.4541

S 32100

A312 Gr.TP 305

 Gr.TP305

X4CrNi 18-12

1.4303

S 30500

A312 Gr. TP 316LN

Gr.TP316LN

X2CrNiMoN 17-11-2

1.4406

S 31653

A312 Gr. TP 316Ti

Gr.TP316Ti

X6CrNiMoTi 17-12-2

1.4571

S 31635

A312 Gr. TP 317LMN

Gr.TP317LMN

X2CrNiMoN 17-13-5

1.4439

 

A312 Gr. TP 904

Gr.TP904

 

 

 

A312 Gr. TP 904L

Gr.TP904L

X1NiCrMoCu 25-20-5

1.4539

N 08904

 

 

X5CrNi17-7

1.4319

 

 

 

X5CrNiN 19-9

1.4315

 

A312 Gr. TP 310L

A312 Gr. TP310L

X1CrNi25-21

1.4335

 

A312 Gr. TP 347

A312 Gr. TP347

X6CrNiNb 18-10

1.455

S 34700

A312 Gr. TP 310MoLN

A312 Gr. TP310

X1CrNiMoN25-22-2

1.4466

S 31050

 

 

X6CrNiMoNb 17-12-2

1.458

S 31653

A312 Gr. TP 316LN

A312 Gr. TP316LN

X2CrNiMoN 17-13-3

1.4436

S 31653

A312 Gr. TP 316

A312 Gr. TP316

X3CrNiMov17-13-3

1.4436

S 31600

A312 Gr. TP 317LN

A312 Gr. TP317LN

X2CrNiMoN 18-15-4

1.4434

S 31753

A312 Gr. TP 317L

A312 Gr. TP317L

X2CrNiMo 18-15-4

1.4438

 

 

 

X1CrNiMoCuN24-22-8

1.4652

 

 

 

X1CrNiSi18-15-4

1.4361

 

 

 

X11CrNiMnN 19-8-6

1.4369

 

A312 Gr. TP 201

A312 Gr. TP201

X12CrMnNiN 17-7-5

1.4372

S 20100

A312 Gr. TP 201L

A312 Gr. TP201L

X2CrMnNiN 17-7-5

1.4371

S 20103

A312 Gr. TP 202

A312 Gr. TP202

X12CrMnNiN 18-9-5

1.4373

S 20200

A312 Gr. TP 204Cu

A312 Gr. TP204Cu

X9CrMnCuNB 17-8-3

1.4597

S 20430

 

 

X1NiCrMo31-27-4

1.4563

N 08028

 

 

X1CrNiMoCuN25-25-5

1.4537

 

 

 

X1CrNiMoCuN20-18-7

1.4547

S 31254

 

 

X1CrNiMoCuNW24-22-6

1.4659

 

 

 

X1CrNiMoCuN25-20-7

1.4529

N 08925

 

 

X2CrNiMnMoN25-18-6-5

1.4565

 

 

 

X9CrMnNiCu 17-8-5-2

1.4618

 

Chủng loại ống

Ống inox đúc liền mạch

Pipe A312 Seamless (SMLS)

Ống inox hàn cán nóng (LSAW)

Pipe A312 LSAW

 

Ống inox hàn

Pipe A312 Welded (ERW)

Ống inox hàn xoắn SSAW

Pipe A312 SSAW

 

Ống SUS đúc liền mạch

Ống SS  hàn cán nóng (LSAW)

Ống SUS  hàn cán nóng (LSAW)

 

 

Ống SUS hàn

Ống SS hàn xoắn SSAW

Ống SUS hàn xoắn SSAW

 

 

Ống hàn inox 304

Ống hàn SUS 304

Ống hàn inox 201

Ống hàn SUS 201

 

Ống hàn inox 304L

Ống hàn SUS 304L

Ống hàn inox 316

Ống hàn SUS 316

 

Ống hàn inox 316L

Ống hàn SUS 304L

Ống hàn inox 904

Ống hàn SUS 904

 

Ống hàn inox 904L

Ống hàn SUS 904L

 

 

 

Ống đúc  inox 304

Ống đúc SUS 304

Ống đúc inox 201

Ống đúc SUS 201

 

Ống đúc inox 304L

Ống đúc SUS 304L

Ống đúc inox 316

Ống đúc SUS 316

 

Ống đúc inox 316L

Ống đúc SUS 304L

Ống đúc inox 904

Ống đúc SUS 904

 

Ống đúc inox 904L

Ống đúc SUS 904L

 

 

 

Áp lực Schedule ( Độ dày SCH)

SCH5

SCH5S

SCH10

SCH10S

 

SCH20

SCH20S

SCH STD

SCH40

 

SCH40S

SCHXS

SCH80

SCH100

 

SCH60

SCH120

SCH160

SCHXXS

 

PE

BE

FBE

FBE

 

 

Ống inox hàn 201

Ống hàn inox 201

Ống hàn sus 201

Ống hàn SS 201

Ống inox hàn 304

Ống hàn inox 304

Ống hàn sus 304

Ống hàn SS 304

Ống inox hàn 304L

Ống hàn inox 304L

Ống hàn sus 304L

Ống hàn SS 304L

Ống inox hàn 316

Ống hàn inox 316

Ống hàn sus 316

Ống hàn SS 316

Ống inox hàn 316L

Ống hàn inox 316L

Ống hàn sus 316L

Ống hàn SS 316L

Ống inox hàn 304H

Ống hàn inox 304H

Ống hàn sus 304H

Ống hàn SS 304H

Ống inox hàn 904

Ống hàn inox 904

Ống hàn sus 904

Ống hàn SS 904

Ống inox hàn 904L

Ống hàn inox 904L

Ống hàn sus 904L

Ống hàn SS 904L

Ống inox đúc 201

Ống đúc inox 201

Ống đúc sus 201

Ống đúc SS 201

Ống inox đúc 304

Ống đúc inox 304

Ống đúc sus 304

Ống đúc SS 304

Ống inox đúc 304L

Ống đúc inox 304L

Ống đúc sus 304L

Ống đúc SS 304L

Ống inox đúc 316

Ống đúc inox 316

Ống đúc sus 316

Ống đúc SS 316

Ống inox đúc 316L

Ống đúc inox 316L

Ống đúc sus 316L

Ống đúc SS 316L

Ống inox đúc 304H

Ống đúc inox 304H

Ống đúc sus 304H

Ống đúc SS 304H

Ống inox đúc 904

Ống đúc inox 904

Ống đúc sus 904

Ống đúc SS 904

Ống inox đúc 904L

Ống đúc inox 904L

Ống đúc sus 904L

Ống đúc SS 904L

Ống thép A312, Gr. TP201

Ống inox A312, Gr. TP201

Ống SUS A312, Gr. TP201

Ống SS A312, Gr. TP201

Ống thép A312, Gr. TP304

Ống inox A312, Gr. TP304

Ống SUS A312, Gr. TP304

Ống SS A312, Gr. TP304

Ống thép A312, Gr. TP304L

Ống inox A312, Gr. TP304L

Ống SUS A312, Gr. TP304L

Ống SS A312, Gr. TP304L

Ống thép A312, Gr. TP316

Ống inox A312, Gr. TP316

Ống SUS A312, Gr. TP316

Ống SS A312, Gr. TP316

Ống thép A312, Gr. TP316L

Ống inox A312, Gr. TP316L

Ống SUS A312, Gr. TP316L

Ống SS A312, Gr. TP316L

Ống thép A312, Gr. TP304H

Ống inox A312, Gr. TP304H

Ống SUS A312, Gr. TP304H

Ống SS A312, Gr. TP304H

Ống thép A312, Gr. TP904

Ống inox A312, Gr. TP904

Ống SUS A312, Gr. TP904

Ống SS A312, Gr. TP904

Ống thép A312, Gr. TP904L

Ống inox A312, Gr. TP904L

Ống SUS A312, Gr. TP904L

Ống SS A312, Gr. TP904L

Ống đúc thép A312, Gr. TP201

Ống đúc inox A312, Gr. TP201

Ống đúc SUS A312, Gr. TP201

Ống đúc SS A312, Gr. TP201

Ống đúc thép A312, Gr. TP304

Ống đúc inox A312, Gr. TP304

Ống đúc SUS A312, Gr. TP304

Ống đúc SS A312, Gr. TP304

Ống đúc thép A312, Gr. TP304L

Ống đúc inox A312, Gr. TP304L

Ống đúc SUS A312, Gr. TP304L

Ống đúc SS A312, Gr. TP304L

Ống đúc thép A312, Gr. TP316

Ống đúc inox A312, Gr. TP316

Ống đúc SUS A312, Gr. TP316

Ống đúc SS A312, Gr. TP316

Ống đúc thép A312, Gr. TP316L

Ống đúc inox A312, Gr. TP316L

Ống đúc SUS A312, Gr. TP316L

Ống đúc SS A312, Gr. TP316L

Ống đúc thép A312, Gr. TP304H

Ống đúc inox A312, Gr. TP304H

Ống đúc SUS A312, Gr. TP304H

Ống đúc SS A312, Gr. TP304H

Ống đúc thép A312, Gr. TP904

Ống đúc inox A312, Gr. TP904

Ống đúc SUS A312, Gr. TP904

Ống đúc SS A312, Gr. TP904

Ống đúc thép A312, Gr. TP904L

Ống đúc inox A312, Gr. TP904L

Ống đúc SUS A312, Gr. TP904L

Ống đúc SS A312, Gr. TP904L

Ống hàn thép A312, Gr. TP201

Ống hàn inox A312, Gr. TP201

Ống hàn SUS A312, Gr. TP201

Ống hàn SS A312, Gr. TP201

Ống hàn thép A312, Gr. TP304

Ống hàn inox A312, Gr. TP304

Ống hàn SUS A312, Gr. TP304

Ống hàn SS A312, Gr. TP304

Ống hàn thép A312, Gr. TP304L

Ống hàn inox A312, Gr. TP304L

Ống hàn SUS A312, Gr. TP304L

Ống hàn SS A312, Gr. TP304L

Ống hàn thép A312, Gr. TP316

Ống hàn inox A312, Gr. TP316

Ống hàn SUS A312, Gr. TP316

Ống hàn SS A312, Gr. TP316

Ống hàn thép A312, Gr. TP316L

Ống hàn inox A312, Gr. TP316L

Ống hàn SUS A312, Gr. TP316L

Ống hàn SS A312, Gr. TP316L

Ống hàn thép A312, Gr. TP304H

Ống hàn inox A312, Gr. TP304H

Ống hàn SUS A312, Gr. TP304H

Ống hàn SS A312, Gr. TP304H

Ống hàn thép A312, Gr. TP904

Ống hàn inox A312, Gr. TP904

Ống hàn SUS A312, Gr. TP904

Ống hàn SS A312, Gr. TP904

Ống hàn thép A312, Gr. TP904L

Ống hàn inox A312, Gr. TP904L

Ống hàn SUS A312, Gr. TP904L

Ống hàn SS A312, Gr. TP904L

Giá inox hàn 201

Giá hàn inox 201

Giá hàn sus 201

Giá hàn SS 201

Giá inox hàn 304

Giá hàn inox 304

Giá hàn sus 304

Giá hàn SS 304

Giá inox hàn 304L

Giá hàn inox 304L

Giá hàn sus 304L

Giá hàn SS 304L

Giá inox hàn 316

Giá hàn inox 316

Giá hàn sus 316

Giá hàn SS 316

Giá inox hàn 316L

Giá hàn inox 316L

Giá hàn sus 316L

Giá hàn SS 316L

Giá inox hàn 304H

Giá hàn inox 304H

Giá hàn sus 304H

Giá hàn SS 304H

Giá inox hàn 904

Giá hàn inox 904

Giá hàn sus 904

Giá hàn SS 904

Giá inox hàn 904L

Giá hàn inox 904L

Giá hàn sus 904L

Giá hàn SS 904L

Giá inox đúc 201

Giá đúc inox 201

Giá đúc sus 201

Giá đúc SS 201

Giá inox đúc 304

Giá đúc inox 304

Giá đúc sus 304

Giá đúc SS 304

Giá inox đúc 304L

Giá đúc inox 304L

Giá đúc sus 304L

Giá đúc SS 304L

Giá inox đúc 316

Giá đúc inox 316

Giá đúc sus 316

Giá đúc SS 316

Giá inox đúc 316L

Giá đúc inox 316L

Giá đúc sus 316L

Giá đúc SS 316L

Giá inox đúc 304H

Giá đúc inox 304H

Giá đúc sus 304H

Giá đúc SS 304H

Giá inox đúc 904

Giá đúc inox 904

Giá đúc sus 904

Giá đúc SS 904

Giá inox đúc 904L

Giá đúc inox 904L

Giá đúc sus 904L

Giá đúc SS 904L

Giá thép A312, Gr. TP201

Giá inox A312, Gr. TP201

Giá SUS A312, Gr. TP201

Giá SS A312, Gr. TP201

Giá thép A312, Gr. TP304

Giá inox A312, Gr. TP304

Giá SUS A312, Gr. TP304

Giá SS A312, Gr. TP304

Giá thép A312, Gr. TP304L

Giá inox A312, Gr. TP304L

Giá SUS A312, Gr. TP304L

Giá SS A312, Gr. TP304L

Giá thép A312, Gr. TP316

Giá inox A312, Gr. TP316

Giá SUS A312, Gr. TP316

Giá SS A312, Gr. TP316

Giá thép A312, Gr. TP316L

Giá inox A312, Gr. TP316L

Giá SUS A312, Gr. TP316L

Giá SS A312, Gr. TP316L

Giá thép A312, Gr. TP304H

Giá inox A312, Gr. TP304H

Giá SUS A312, Gr. TP304H

Giá SS A312, Gr. TP304H

Giá thép A312, Gr. TP904

Giá inox A312, Gr. TP904

Giá SUS A312, Gr. TP904

Giá SS A312, Gr. TP904

Giá thép A312, Gr. TP904L

Giá inox A312, Gr. TP904L

Giá SUS A312, Gr. TP904L

Giá SS A312, Gr. TP904L

Giá đúc thép A312, Gr. TP201

Giá đúc inox A312, Gr. TP201

Giá đúc SUS A312, Gr. TP201

Giá đúc SS A312, Gr. TP201

Giá đúc thép A312, Gr. TP304

Giá đúc inox A312, Gr. TP304

Giá đúc SUS A312, Gr. TP304

Giá đúc SS A312, Gr. TP304

Giá đúc thép A312, Gr. TP304L

Giá đúc inox A312, Gr. TP304L

Giá đúc SUS A312, Gr. TP304L

Giá đúc SS A312, Gr. TP304L

Giá đúc thép A312, Gr. TP316

Giá đúc inox A312, Gr. TP316

Giá đúc SUS A312, Gr. TP316

Giá đúc SS A312, Gr. TP316

Giá đúc thép A312, Gr. TP316L

Giá đúc inox A312, Gr. TP316L

Giá đúc SUS A312, Gr. TP316L

Giá đúc SS A312, Gr. TP316L

Giá đúc thép A312, Gr. TP304H

Giá đúc inox A312, Gr. TP304H

Giá đúc SUS A312, Gr. TP304H

Giá đúc SS A312, Gr. TP304H

Giá đúc thép A312, Gr. TP904

Giá đúc inox A312, Gr. TP904

Giá đúc SUS A312, Gr. TP904

Giá đúc SS A312, Gr. TP904

Giá đúc thép A312, Gr. TP904L

Giá đúc inox A312, Gr. TP904L

Giá đúc SUS A312, Gr. TP904L

Giá đúc SS A312, Gr. TP904L

Giá hàn thép A312, Gr. TP201

Giá hàn inox A312, Gr. TP201

Giá hàn SUS A312, Gr. TP201

Giá hàn SS A312, Gr. TP201

Giá hàn thép A312, Gr. TP304

Giá hàn inox A312, Gr. TP304

Giá hàn SUS A312, Gr. TP304

Giá hàn SS A312, Gr. TP304

Giá hàn thép A312, Gr. TP304L

Giá hàn inox A312, Gr. TP304L

Giá hàn SUS A312, Gr. TP304L

Giá hàn SS A312, Gr. TP304L

Giá hàn thép A312, Gr. TP316

Giá hàn inox A312, Gr. TP316

Giá hàn SUS A312, Gr. TP316

Giá hàn SS A312, Gr. TP316

Giá hàn thép A312, Gr. TP316L

Giá hàn inox A312, Gr. TP316L

Giá hàn SUS A312, Gr. TP316L

Giá hàn SS A312, Gr. TP316L

Giá hàn thép A312, Gr. TP304H

Giá hàn inox A312, Gr. TP304H

Giá hàn SUS A312, Gr. TP304H

Giá hàn SS A312, Gr. TP304H

Giá hàn thép A312, Gr. TP904

Giá hàn inox A312, Gr. TP904

Giá hàn SUS A312, Gr. TP904

Giá hàn SS A312, Gr. TP904

Giá hàn thép A312, Gr. TP904L

Giá hàn inox A312, Gr. TP904L

Giá hàn SUS A312, Gr. TP904L

Giá hàn SS A312, Gr. TP904L

Bảng giá inox hàn 201

Bảng giá hàn inox 201

Bảng giá hàn sus 201

Bảng giá hàn SS 201

Bảng giá inox hàn 304

Bảng giá hàn inox 304

Bảng giá hàn sus 304

Bảng giá hàn SS 304

Bảng giá inox hàn 304L

Bảng giá hàn inox 304L

Bảng giá hàn sus 304L

Bảng giá hàn SS 304L

Bảng giá inox hàn 316

Bảng giá hàn inox 316

Bảng giá hàn sus 316

Bảng giá hàn SS 316

Bảng giá inox hàn 316L

Bảng giá hàn inox 316L

Bảng giá hàn sus 316L

Bảng giá hàn SS 316L

Bảng giá inox hàn 304H

Bảng giá hàn inox 304H

Bảng giá hàn sus 304H

Bảng giá hàn SS 304H

Bảng giá inox hàn 904

Bảng giá hàn inox 904

Bảng giá hàn sus 904

Bảng giá hàn SS 904

Bảng giá inox hàn 904L

Bảng giá hàn inox 904L

Bảng giá hàn sus 904L

Bảng giá hàn SS 904L

Bảng giá inox đúc 201

Bảng giá đúc inox 201

Bảng giá đúc sus 201

Bảng giá đúc SS 201

Bảng giá inox đúc 304

Bảng giá đúc inox 304

Bảng giá đúc sus 304

Bảng giá đúc SS 304

Bảng giá inox đúc 304L

Bảng giá đúc inox 304L

Bảng giá đúc sus 304L

Bảng giá đúc SS 304L

Bảng giá inox đúc 316

Bảng giá đúc inox 316

Bảng giá đúc sus 316

Bảng giá đúc SS 316

Bảng giá inox đúc 316L

Bảng giá đúc inox 316L

Bảng giá đúc sus 316L

Bảng giá đúc SS 316L

Bảng giá inox đúc 304H

Bảng giá đúc inox 304H

Bảng giá đúc sus 304H

Bảng giá đúc SS 304H

Bảng giá inox đúc 904

Bảng giá đúc inox 904

Bảng giá đúc sus 904

Bảng giá đúc SS 904

Bảng giá inox đúc 904L

Bảng giá đúc inox 904L

Bảng giá đúc sus 904L

Bảng giá đúc SS 904L

Bảng giá thép A312, Gr. TP201

Bảng giá inox A312, Gr. TP201

Bảng giá SUS A312, Gr. TP201

Bảng giá SS A312, Gr. TP201

Bảng giá thép A312, Gr. TP304

Bảng giá inox A312, Gr. TP304

Bảng giá SUS A312, Gr. TP304

Bảng giá SS A312, Gr. TP304

Bảng giá thép A312, Gr. TP304L

Bảng giá inox A312, Gr. TP304L

Bảng giá SUS A312, Gr. TP304L

Bảng giá SS A312, Gr. TP304L

Bảng giá thép A312, Gr. TP316

Bảng giá inox A312, Gr. TP316

Bảng giá SUS A312, Gr. TP316

Bảng giá SS A312, Gr. TP316

Bảng giá thép A312, Gr. TP316L

Bảng giá inox A312, Gr. TP316L

Bảng giá SUS A312, Gr. TP316L

Bảng giá SS A312, Gr. TP316L

Bảng giá thép A312, Gr. TP304H

Bảng giá inox A312, Gr. TP304H

Bảng giá SUS A312, Gr. TP304H

Bảng giá SS A312, Gr. TP304H

Bảng giá thép A312, Gr. TP904

Bảng giá inox A312, Gr. TP904

Bảng giá SUS A312, Gr. TP904

Bảng giá SS A312, Gr. TP904

Bảng giá thép A312, Gr. TP904L

Bảng giá inox A312, Gr. TP904L

Bảng giá SUS A312, Gr. TP904L

Bảng giá SS A312, Gr. TP904L

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP201

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP201

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP201

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP201

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP304

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP304

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP304

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP304

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP304L

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP304L

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP304L

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP304L

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP316

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP316

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP316

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP316

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP316L

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP316L

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP316L

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP316L

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP304H

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP304H

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP304H

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP304H

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP904

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP904

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP904

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP904

Bảng giá đúc thép A312, Gr. TP904L

Bảng giá đúc inox A312, Gr. TP904L

Bảng giá đúc SUS A312, Gr. TP904L

Bảng giá đúc SS A312, Gr. TP904L

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP201

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP201

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP201

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP201

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP304

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP304

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP304

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP304

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP304L

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP304L

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP304L

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP304L

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP316

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP316

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP316

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP316

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP316L

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP316L

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP316L

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP316L

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP304H

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP304H

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP304H

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP304H

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP904

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP904

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP904

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP904

Bảng giá hàn thép A312, Gr. TP904L

Bảng giá hàn inox A312, Gr. TP904L

Bảng giá hàn SUS A312, Gr. TP904L

Bảng giá hàn SS A312, Gr. TP904L

Pressure Pipe Schedule

 

 

 

SCH5

SCH5S

 

 

SCH20

SCH20S

 

 

SCH40S

SCHXS

 

 

SCH60

SCH120

 

 

SCH10

SCH10S

 

 

SCH STD

SCH40

 

 

SCH80

SCH100

 

 

SCH160

SCHXXS

 

 

Giá : Thành phố Hồ Chí Minh

Giá : Hà nội

Giá : Hải Phòng

Giá : Vũng tàu

Giá : Đà Nẵng

Giá : Nghệ An

Giá : Thanh Hóa

Giá :  Hà Tĩnh

Bảng giá  : Thành phố Hồ Chí Minh

Bảng giá : Hà nội

Bảng giá  : Hải Phòng

Bảng giá : Vũng tàu

Bảng giá : Đà Nẵng

Bảng giá : Nghệ An

Bảng giá : Thanh Hóa

Bảng giá :  Hà Tĩnh