Tên sản phẩm

Mặt bích thép lồng ống HDPE

uploads/mat-bich-thep-long-ong-hdpe.png

NPS

DN

3/8"

DN10

1/2"

DN15

3/4"

DN20

1"

DN25

1 1/4"

DN32

1 1/2"

DN40

2"

DN50

2 1/2"

DN65

3"

DN80

3 1/2"

DN90

4"

DN100

4 1/2"

DN115

5"

DN125

6"

DN150

8"

DN200

10"

DN250

12"

DN300

14"

DN350

16"

DN400

18"

DN450

20"

DN500

22"

DN550

24"

DN600

26"

DN650

28"

DN700

30"

DN750

32"

DN800

34"

DN850

36"

DN900

40"

DN1000

42"

DN1050

44"

DN1100

46"

DN1150

48"

DN1200

52"

DN1300

56"

DN1400

60"

DN1500

64"

DN1600

68"

DN1700

72"

DN1800

76"

DN1900

80"

DN2000

88"

DN2200

92"

DN2300

Mặt bích thép lồng ống HDPE

Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange.

Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange, là mặt bích được sản xuất nhắm mục đích hỗ trợ kết nối, giữa đường ống HPT, CPVC, UPVC, PPR, PVDF, Composite (FRP) và các đước đường ống và thiết bị vật liệu khác.

Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange, được sản xản xuất bằng nhiều vật liệu khác nhau như thép Carbon (Carbon seet), thép không gỉ (Stainless Steel), và thép hợp kim (Alloy steel). Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange được sản xuất theo tất cả các tiêu chuẩn quốc tế để phụ hợp cho các tiêu chuẩn ống và các nhà sản xuất ồng.

Cách lắp ghép Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange, lòng trong của mặt bích thường lớn hơn đình kính ngoài của ống để thuận tiện cho việc đưa ống vào trong lòng mặt bích.

Mặt bích được định vịnh bằng bu lông (Stud bolt) để đảm bảo cho việc bảo trì hoặc thay thế.

Tiêu chuẩn và áp xuất Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange.

Áp xuất làm việc tiêu chuẩn JIS và tiêu chuẩn KS:

JIS 1K, JIS 2k, JIS 5K, JIS 10K, JIS 16K, JIS 20K, JIS 30K, JIS 40K, JIS 63K, JIS 210K, JIS 280K, JIS 350K.

Áp xuất làm việc tiêu chuẩn ASME/ANSI :

 Class 75, Class, 125, Class 150, Class 175, Class 250, Class 300, Class 400, Class 600, Class 90, Class 1500, Class 2500, Class B 86 PSI, Class D 150 PSI, Class E 275 PSI.

75LBS, 125 LBS, 175LBS, 250 LBS, 300 LBS, 400 LBS, 600 LBS, 900LBS, 1500LBS, 2500 LBS.

75#, 125#, 150#, 175#, 250#, 300#, 400#, 600#, 900#, 1500#, 2500#.

Áp xuát làm việc tiêu chuẩn DIN và tiêu chuẩn BS:

PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN64, PN100, PN160, PN250 .

Kết nối Mặt bích : Raised face, (RF), Flat face (FF) Ring type joints (RTJ), Socket Welding (SW),Threaded (TRD) Male Face, (MF-M) Female Face (MF-F), Groove Face (TG-G), Tongue Face (TG-T).   

Vật liệu của Mặt bích  thép Lồng ống HDPE- Backing ring Flange.               

Thép không gỉ Austenitic                             (Stainless Steels Austenitic)

Thép hợp kim thấp                          Low alloy Steels

Thép hợp kim / Alloy Steel

 

ASTM

UNS

ASTM

UNS

ASTM

 

A182 Gr F304

S30400

A182 Gr.F1

K12822

 B366 Alloy20

 

A182 Gr F304N

S30451

A182 Gr.F5

K41545

B564 Alloy20

 

A182 Gr F304L

S30403

A182 Gr.F9

K90941

B564 Alloy 625

 

A182 Gr.F304H

S30409

A182 Gr.F91

K90901

 B366 Alloy 625

 

A182 Gr.F316

S31600

A182 Gr.F92

K90901

 B366 Alloy A800H/HT

 

A182 Gr.F316L

S31603

A182 Gr.F11

K11597

B564 Alloy A800H/HT

 

A182 Gr.F316N

S31651

A182 Gr.F12

K11562

B564 Alloy 825

 

A182 Gr.FXM-11

S21904

A182 Gr.F22

K21590

B366 Alloy 825

 

A182 Gr.FXM-19

S20910

A182 Gr.F23

K41650

Thép Carbon / Carbon Steels

 

A182 Gr.F316TI

S32100

A182 Gr. FSCM440

 

 

A182 Gr.F321

S32109

A182 Gr. FSCM430

 

ASTM

 

A182 Gr.F321H

S34700

A182 Gr. FSCM429

 

A105

 

A182 Gr.F347

S34700

 

 

Thép không gỉ Duplex                     Stainless Steels Duplex

A350 Gr.LF2

 

A182 Gr.F347H

S31000

ASTM

UNS

A350 Gr.LF3

 

A182 Gr.310

S31700

A815

S2205

A350 Gr.LF1

 

A182 Gr.F317

S31703

A182  Gr.F50

S31200

A694 Gr.F42

 

A182 Gr.F317L

S31254

A182  Gr.F51

S31803

A694 Gr.F46

 

A182 Gr.F44

S31254

A182  Gr.F52

S32950

A694 Gr.52

 

A182 Gr.F10

S33100

A182  Gr.F53

S32750

A694 Gr.56

 

A182 Gr.F45

S30815

A182  Gr.F54

S32740

A694 Gr.60

 

A182 Gr.F46

S30600

A182  Gr.F55

S32760

S45C

 

A182 Gr.47

S31725

A182  Gr.F57

S39277

SS400

 

A182 Gr.48

S31726

A182 Gr.F904L

NO8904

S35C

 

VẬT LIỆU ĐỂ SẢN XUẤT MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN  DIN

 

 

 

 

 

DIN Material

EN 1092-1 - Materials

Facing

Flange

RST37.2

 A182 Gr. F304

P250 GH / 1.0460

DIN 2641

Tybe A

without facing

C22.8

 A182 Gr. F304L

P280 GH / 1.0426

DIN 2642

Tybe A

S235JR

 A182 Gr. F316

16Mo3 / 1.5415

DIN 2655

Tybe A

ST37

 A182 Gr. F316L

13CrMo4-5 / 1.7335

DIN 2656

Tybe A

P235GH

A182 F321 etc

11CrMo 9-10 / 1.7383

DIN 2673

Tybe A

P245GH

15Mo3

X10CrMoVNb9-1 /1.4903

DIN 2527

Tybe B

 P250GH

13CrMo44

X20CrMoV11-1 / 1.4922

DIN 2573

Tybe B

A105

10CrMo910 1.4541

P285 NH / 1.0477

DIN 2576

Tybe B

C21

10CrMo910 1.4571

P285 QH / 1.0478

DIN 2630

Tybe C

with facing

S235JRG2

ALLOY 20

P355 NH / 1.0565

DIN 2630

Tybe D

RSt37-2

MONEL – 400

P355 QH / 1.0571

DIN 2635

Tybe C

INCONEL – 600

TStE 355 / 1.0546

1.4301 / 1.4306

DIN 2635

Tybe D

INCONEL – 601

WStE 355 / 1.0565

1.4541 / 1.4547

 DIN 2636

Tybe E

INCONEL – 625

13CrMo44 /1.7335

1.4404

DIN 2512

Tybe F

Tongue Flange

INCOLLOY – 800

15Mo3 / 1.5415

1.4571

DIN 2512

Tybe N

Groove Flange

INCOLLOY – 825

C 22.8 / 1.0460

1.4435 / 1.4436

DIN 2513

Type V13

Male Flange

TITAN Grade II

X10CrMoN69-1

1.4462 / Duplex

DIN 2513

Type R13

Female Flange

1.4876 / DIN SEW 470

 13CrMo44

1.4410 / SuperDuplex

DIN 2514

Type R14

O-Ring Flange

1.4828

 16CrMo44

1.4529 / 1.4539

DIN 2514

Type V14

O-Ring Groove Flange

1.4841

10CrMo9-10

 

DIN 2696

Type L

lens shaped joint Flange

 GALSi 12 Cu Fe

42CrMo4

 

DIN 2695

Type M

Diaphragm
weld-gasket Flange

 12CrMo19-5

36CrNiMo4

 

 

Type B1²

 

12-CrMo9-1

X12Cr13

 

 

Type B2 ³

 

X2CrNi19-11

X2CrNiMoN22-5-3

 

 

Type G

 

X12CrNi25-20

X2CrNiMoCuWN25-7-4

 

 

Type H

 

X2CrNiMo18-14-3

 CK25

 

 

 

 

 X6CrNiTi18-10

CK45

 

 

 

 

X6CrNiNb18-10

 

 

 

 

 

          

 

Standard No.

Symbol Of class

Standard No.

Symbol Of class

JIS G 3101

SS400

JIS G 3201

SF390A

JIS G 3101

SS41

JIS G 3201

SF40A

JIS G 4051

S20C

JIS G 3202

SFVC 2A

JIS G 4051

S25C

JIS G 3202

SFVC 1

JIS G3205

SFL 1

JIS G 3214

SUS F304

JIS G3205

SFL 2

JIS G 3214

SUS F304H

JIS G3205

SFL 3

JIS G 3214

SUS F304L

JIS G3203

SFVA F1

JIS G 3214

SUS F310

JIS G3203

SFVA F2

JIS G 3214

SUS F316

JIS G3203

SFVA F5A

JIS G 3214

SUS F316 H

JIS G3203

SFVA F5B

JIS G 3214

SUS F316L

JIS G3203

SFVA F5C

JIS G 3214

 SUS F321

JIS G3203

SFVA F5D

JIS G 3214

SUS F347

JIS G3203

SFVA F9

JIS G 3214

 SUS F321 H

JIS G3203

SFVA F11A

JIS G 4304

SUS304

JIS G3203

SFVA F11B

JIS G 4305

SUS304

JIS G3203

SFVA F12B

JIS G 4304

SUS316

JIS G3203

SFVA F21A

JIS G 4305

SUS316

JIS G3203

SFVA F21B

JIS G 4304

SUS304L

JIS G3203

SFVA F22A

JIS G 4305

SUS316L

JIS G3203

SFVA F22B

JIS G 5101

SC410

JIS G 5151

SCPH1

JIS G 5101

SC480

JIS G 5151

SCPH2

JIS G 5151

SCPH21

JIS G 5151

SCPH11

 

 

Thuật ngữ chỉ áp xuất làm việc của mặt bích tiêu chuẩn JIS / KSB

JIS 7805

1K

KS V 7805

1K

JIS  B2220

2k

KS B 1511

2K

JIS  B2220

5K

KS B 1503

5K

JIS  B2220

10K

KS B 1503

10K

JIS  B2220

16K

KS B 1503

16K

JIS  B2220

20K

KS B 1503

20K

JIS  B2220

30K

KS B 1503

30K

JIS  B2220

40K

KS B 1503

40K

JIS  B2220

63K

KS B 1503

63K

JIS B 2291

210K

KS B 1521

210K

JIS  F 7806

280K

KS D 4308

5K

JIS F 7806

350K

KS B 2332

 KS D 4308

KS B 2332

KS D 3578 F12 10KG

KS B 2333

 KS D 4308

KS D 3578 F15 16KG

 KS B 6216, 10K

JIS B 8210, 10K

JIS B 8210, 30K

 KS B 6216, 30K

 KS B 6216, 20K

JIS B 8210, 20K

 

VẬT LIỆU ĐỂ SẢN XUẤT MẶT BÍCH TIÊU CHUẨN EN 1092-1

 

EN 1092-1 - Materials

 

 

 

S235JR

P3S5NH

14CrMo4-5

12N44

 

S23SJRG2

X20CrMoV1 1-1

llCrMo9-10

12Ni19

 

P245GH

X2CrNi 18-9

X16CrMoS-1+NT

X8Ni9

 

P280GH

X2CrNN18-10

13MnN6 -3

13MnNi6-3

 

1 7Mo3

X5CrNi 18-10

15NMn6

P285NH

 

Từ khóa search Google,                                Từ khóa tìm kiểm trên Google

Áp xuất làm việc

Kết nối cuối

Mặt bích thép mạ kẽm lồng ống HDPE

Class 150

CL.150

Raised face

RF

Mặt bích Backing ring Flange

150LBS

150LB

Flat face

FF

Mặt bích Backing

150#

#150

Ring type joints

RTJ

Mặt bích Backing ring

Class 300

CL.300

Socket Welding

SW

Backing ring Flange, Mặt bích

300LBS

300LB

Threaded

TRD

Mặt bích thép mạ kẽm nhúng nóng lồng ống HDPE

300#

#300

Male Face

MF-M

Mặt bíchthép Backing ring, Hot dipped galvanized

Class 400

CL.400

Female Face

MF-F

Mặt bíchthép Backing ring, Galvanized

400LBS

400LB

Groove Face

TG-G

Mặt bích thép Backing carbon Galvanized

400#

#400

Tongue Face

TG-T

Mặt bích lồng ống

Class 600

CL.600

 

 

Mặt bích nối ống HDPE

600LBS

600LB

 

 

Mặt bích mạ kẽm nối ống HDPE

600#

#600

 

 

Mặt bích thép mạ kẽm nối ống HDPE

Class 900

CL.900

 

 

Mặt bích nối ống HDPE Galvanized

900LBS

900LB

 

 

Mặt bích Backing ring nối ống HDPE Galvanized

900#

#900

 

 

PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, PN64

Mặt bích mạ kẽm nối ống HDPE

  

1K, 2K, 5K, 10K, 16K, 20,K, 40K

Mặt bích thep mạ kẽm nối ống HDPE